Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spinal curvature


noun
an abnormal curvature of the vertebral column
Hypernyms:
abnormality, abnormalcy
Hyponyms:
kyphosis, humpback, hunchback, lordosis, hollow-back,
scoliosis, dowager's hump


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.